베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sân đấu" (1)
sân đấu
영어
명사Stadium, arena, pitch
Sân đấu này có sức chứa 80.000 khán giả.
This stadium has a capacity of 80,000 spectators.
관련 단어 "sân đấu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sân đấu" (1)
Sân đấu này có sức chứa 80.000 khán giả.
This stadium has a capacity of 80,000 spectators.
